electrical energy

electrical energy

A light bulb glows brightly using electrical energy.

Định nghĩa

Danh từ: Năng lượng điện - Năng lượng điện: dạng năng lượng được tạo ra từ dòng chuyển dịch của các hạt mang điện (thường electron) qua một vật dẫn. Năng lượng này có thể được chuyển hóa thành các dạng năng lượng khác như nhiệt, ánh sáng, hoặc năng.

dụ sử dụng
  • (Họ đã chế tạo một chiếc xe chạy bằng năng lượng điện.)
  • (Năng lượng điện cung cấp năng lượng cho hầu hết các thiết bị gia dụng của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert electrical energy into light": chuyển đổi năng lượng điện thành ánh sáng.
    • LED bulbs are efficient at converting electrical energy into light. (Bóng đèn LED hiệu quả trong việc chuyển đổi năng lượng điện thành ánh sáng.)
  • "to store electrical energy": lưu trữ năng lượng điện.
    • Batteries are used to store electrical energy for later use. (Pin được sử dụng để lưu trữ năng lượng điện cho việc sử dụng sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Electricity (danh từ): điện nói chung, thường dùng để chỉ dòng điện hoặc năng lượng điện.
    • Electricity is essential for modern life. (Điện thiết yếu cho cuộc sống hiện đại.)
  • Electrical (tính từ): thuộc về điện, liên quan đến điện.
    • Electrical devices require careful handling. (Các thiết bị điện cần được xử lý cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Electric power: năng lượng điện, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật.
  • Electric current: dòng điện, nhấn mạnh vào dòng chảy của các hạt mang điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run on (electrical energy): chạy bằng (năng lượng điện).
    • This vehicle runs on electrical energy, not gasoline. (Phương tiện này chạy bằng năng lượng điện, không phải xăng.)
  • Power with (electrical energy): cung cấp năng lượng bằng (năng lượng điện).
    • The factory is powered with electrical energy from solar panels. (Nhà máy được cung cấp năng lượng điện từ các tấm pin mặt trời.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ "electrical energy", nhưng có thể liên hệ với: - "To spark an idea": khơi gợi ý tưởng (dùng "spark" – tia lửa điện, ẩn dụ từ năng lượng điện). - His speech sparked an idea about renewable electrical energy. (Bài phát biểu của ông ấy đã khơi gợi một ý tưởng về năng lượng điện tái tạo.)